<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
langue  
danh từ giống cái
  • lưỡi
màng nhầy lưỡi
lưỡi rắn
món lưỡi hun khói
  • ngôn ngữ, tiếng nói, tiếng
ngôn ngữ viết
ngôn ngữ nói
tiếng mẹ đẻ
sinh ngữ
quốc ngữ
tiếng nước ngoài, ngoại ngữ
  • ( số nhiều) ngoại ngữ
thầy giáo dạy ngoại ngữ
      • lặng thinh
      • nói hoạt bát, nói trôi chảy
      • hay nói chuyện, ba hoa
      • bị buộc không được nói (điều gì)
      • không giữ được bí mật
      • có khiếu học ngoại ngữ
      • ăn xôi chùa ngọng miệng
      • há miệng mắc quai
      • nói đớt
      • quên bẵng một tiếng định nói
      • lời nói xấu, lời vu khống
      • làm cho ai nói
      • làm cho mở miệng, làm cho nói
rượu vào lời ra
      • chịu thua
      • thận trọng lời nói
      • phải uốn lưỡi bảy lần trước khi nói
      • phải suy nghĩ kỹ càng trước khi nói
      • chịu thua
      • (thân mật) nó nói nhịu
      • doi đất
      • người nói khéo
      • tiếng lóng
      • người hay nói xấu
      • nói rõ ràng, đối đáp trôi chảy
      • không biết giữ miệng
      • tiếp xúc với ai
      • sắp nói hớ thì ngừng lại; hối vì đã nói ra
      • thè lưỡi vì khát
      • túng thiếu
      • thè lưỡi trêu chọc ai
      • túng thiếu
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt