<
Trang chủ » Tra từ
landscape  
['lændskeip]
danh từ
  • phong cảnh
      • cái làm mất vẻ đẹp của phong cảnh, cái làm mất mỹ quan
động từ
  • làm đẹp phong cảnh
  • làm nghề xây dựng vườn hoa và công viên
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt