<
Trang chủ » Tra từ
lady  
['leidi]
danh từ
  • người phụ nữ có những đức tính tốt và cách cư xử đàng hoàng
  • cô nương, tiểu thư
Lady Isabella
tiểu thư Isabella
cô ấy sinh ra đã là một tiểu thư quý phái
hãy nhờ cô ấy tiến cử bạn anh
  • quý bà
thưa quý bà, quý ông
Lady Chairwoman Meanings of Example Quý bà chủ tịch
Tổng thống phu nhân
  • dùng như một từ xưng hô
này bà ơi, đừng làm nhặng xị nữa!
  • ( Lady) danh hiệu dùng cho vợ một nhà quý tộc; phu nhân
Lady Churchill
phu nhân Churchill
  • người yêu
  • bà chủ; người đàn bà nắm quyền bính trong tay
bà chủ trang viên
      • bà chủ nhà
      • cô bạn gái, người bạn gái
      • Đức Mẹ đồng trinh
      • bà bác sĩ, nữ bác sĩ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt