<
Trang chủ » Tra từ
lề  
[lề]
  • edge (of a road ...); margin; fringe
To write in the margin
Top/bottom margin
Right-hand/left-hand margin; Right/left margin
To set margins
To live on the fringes of society
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt