<
Trang chủ » Tra từ
lặn  
[lặn]
  • to dive; to submerge; to swim underwater
To dive for antiquities
Skin diving; scuba diving
Skin diver; scuba diver
  • to set
The sun sets in the west
  • to vanish; to disappear
  • (sinh học) recessive
Recessive characteristic
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt