<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
lézarde  
danh từ giống cái
  • vết nứt, kẽ nứt (ở tường...)
  • dải nẹp (để che chỗ nối vải, ở nệm, ghế bọc...)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt