<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
knowing  
['nouiη]
tính từ
  • hiểu biết, thạo
làm ra vẻ thạo
  • tính khôn, ranh mãnh, láu
một anh chàng tinh khôn
  • (thông tục) bảnh bao, hào nhoáng
một cái mũ bảnh bao
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt