<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
knee  
[ni:]
danh từ
  • đầu gối
đến tận đầu gối
  • chỗ đầu gối quần
quần phồng ra ở chỗ đầu gối
  • (kỹ thuật) khuỷu, khớp xoay
  • chân quỳ hình thước thợ ( (cũng) knee bracket ); thanh (sắt, gỗ) uốn gãy góc
      • quỳ gối trước ai
      • chịu phục tùng ai, chịu khuất phục trước người nào
      • bắt ai phải quỳ gối, bắt ai phải đầu hàng
      • đứng dậy (sau khi quỳ)
      • giúp đỡ ai, phụ tá ai
      • (thể dục,thể thao) đỡ (một võ sĩ quyền Anh) cho quỳ xuống giữa hai hiệp đấu
      • quỳ gối
      • quỳ gối trước ai, quỵ luỵ ai, van nài ai i
      • quỳ gối, quỵ luỵ, van nài, hạ mìnhh
      • còn chưa rõ, chưa biết, chưa chắc chắn
ngoại động từ
  • hích bằng đầu gối, đụng bằng đầu gối
  • làm chắc (khung...) bằng sắt thước thợ
  • (thông tục) làm phồng (quần) ở chỗ đầu gối
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt