<
Trang chủ » Tra từ
king  
[kiη]
danh từ
  • vua, quốc vương
  • (nghĩa bóng) vua (đại tư bản...)
vua dầu lửa
  • chúa tể (loài thú, loài chim)
chúa tể các loài thú (sư tử)
chúa tể các loài chim (đại bàng)
vàng
  • (đánh cờ) quân tướng, quân chúa
  • (đánh bài) lá bài K
  • loại tốt nhất; loại to, loại lớn (hoa quả)
      • con đường chính (thuỷ bộ)
      • thời tiết đẹp vào những ngày lễ lớn
      • mặt trời
      • (tôn giáo) Chúa
      • thần chết
      • diễn viên đóng vai vua (trong các bi kịch)
      • lá cờ của vua
      • quà của nhà vua tặng cho những bà mẹ sinh ba
nội động từ
  • làm vua, trị vì
  • làm như vua, làm ra vẻ vua
ngoại động từ
  • tôn lên làm vua
      • làm như vua, làm ra vẻ vua
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt