<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
kid  
[kid]
danh từ
  • con dê non
  • da dê non (làm găng tay, đóng giày...)
  • (từ lóng) đứa trẻ con, thằng bé
động từ
  • đẻ (dê)
danh từ
  • (từ lóng) sự lừa phỉnh, ngón chơi khăm
ngoại động từ
  • (từ lóng) lừa phỉnh, chơi khăm
danh từ
  • chậu gỗ nhỏ
  • cặp lồng gỗ (ngày xưa dùng đựng đồ ăn cho thuỷ thủ)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt