Trang chủ » Tra từ
khoảng cách  
[khoảng cách]
  • distance; space
The distance between two house pillars must not be too long
The standard gauge
  • (nghĩa bóng) gap; gulf
There is still a wide gap between our cities and rural areas
To bridge/reduce/narrow the gap between cities and rural areas
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt