<
Trang chủ » Tra từ
khúm núm  
[khúm núm]
  • obsequious; subservient
To be obsequious to/towards one's superiors
To be polite to the point of obsequiousness; To be so polite as to be obsequious;
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt