<
Trang chủ » Tra từ
kettle  
['ketl]
danh từ
  • ấm đun nước
      • tình thế rất khó xử, việc rắc rối
      • người phê bình lại cũng là người đáng bị phê bình, lươn ngắn lại chê chạch dài
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt