<
Trang chủ » Tra từ
jumper  
['dʒʌmpə]
danh từ
  • người nhảy; thú nhảy; sâu bọ nhảy (như) bọ chét, dế, châu chấu...
  • dây néo cột buồm
  • choòng (đục đá)
  • áo ngoài mặc chui đầu (của phụ nữ)
  • áo va rơi (của thuỷ thủ)
  • ( số nhiều) áo may liền với quần (của trẻ con)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt