<
Trang chủ » Tra từ
juice  
[dʒu:s]
danh từ
  • nước ép (của quả, thịt, rau)
nước cam
  • dịch
dịch vị
  • (nghĩa bóng) phần tinh hoa, phần tinh tuý (của cái gì)
  • (từ lóng) xăng, dầu; điện
      • gánh chịu hậu quả do chính mình gây ra
ngoại động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ép (quả, thịt, rau...) lấy nước
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm hoạt động lên, làm hăng hái lên, làm phấn khởi lên
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt