<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
judge  
['dʒʌdʒ]
danh từ
  • quan toà, thẩm phán
tỉnh táo, công bằng
  • người phân xử, trọng tài
  • người am hiểu, người sành sỏi
người am hiểu nghệ thuật
ngoại động từ
  • xét xử, phân xử (một vụ kiện, một người có tội...)
  • xét, xét đoán, phán đoán, đánh giá
đừng xét người theo bề ngoài
  • xét thấy, cho rằng, thấy rằng
nếu anh xét thấy cái đó là cần thiết
  • (từ cổ,nghĩa cổ) phê bình, chỉ trích
nội động từ
  • làm quan toà
  • làm người phân xử, làm trọng tài
  • xét, xét xử, xét đoán
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt