<
Trang chủ » Tra từ
journal  
['dʒə:nl]
danh từ
  • báo hằng ngày hoặc tạp chí về một chuyên đề; báo; tập san
tập san y học/khoa học/giáo dục
một tờ báo thương mại
Wall Street Journal
nhật báo phố U-ôn
tập san của giới kinh doanh
đặt mua một tờ báo hàng ngày
  • ghi chép hàng ngày các tin tức, sự kiện, giao dịch kinh doanh...; nhật ký
ghi nhật ký về cuộc đời sóng gió của mình
  • ( số nhiều) ( the Journals ) biên bản (những phiên họp nghị viện)
  • (kỹ thuật) cổ trục, ngõng trục
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt