<
Trang chủ » Tra từ
joke  
[dʒouk]
danh từ
  • lời nói đùa, câu nói đùa
nói đùa một câu
đùa nghịch trêu chọc ai
biết nghe nói đùa, không để tâm giận lời nói đùa
trò đùa ác ý, trò chơi khăm
  • trò cười (cho thiên hạ)
  • chuyện đùa; chuyện buồn cười, chuyện lố bịch; trường hợp xảy ra buồn cười
không phải là chuyện đùa
điều buồn cười là
      • đùa cợt với ai
      • người thực sự lố bịch sau khi trêu chọc ai
      • hiểu được nguyên nhân vì sao người ta trêu chọc
động từ
  • nói đùa
  • đùa bỡn, giễu cợt; trêu chòng
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt