<
Trang chủ » Tra từ
jib  
[dʒib]
danh từ
  • (hàng hải) lá buồm tam giác (ở mũi tàu, thuyền)
  • (kỹ thuật) cần máy trục, cần nhấc
      • dáng vẻ bề ngoài
động từ
  • (hàng hải) trở (buồm)
nội động từ
  • đứng sững lại; giật lùi lại không chịu đi tiếp (ngựa...)
  • không chịu làm, lẩn tránh (việc gì)
  • ( jib at ) ghê tởm, gớm ghét, không thích
tỏ ý ghét ai
tỏ ý ghê tởm cái gì
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt