<
Trang chủ » Tra từ
jewel  
['dʒu:əl]
danh từ
  • đá quý (kim cương hoặc hồng ngọc)
  • đồ trang sức có gắn đá quý
  • đá quý nhỏ hoặc mảnh thủy tinh đặc biệt (dùng trong máy đồng hồ hoặc la bàn); chân kính
đồng hồ 17 chân kính
  • (nghĩa bóng) người đáng quý; vật quý
lúc nào anh ấy cũng nói vợ anh ấy thực sự là một của quý
ngoại động từ
  • nạm ngọc; nạm đá quý
  • trang sức bằng châu báu
  • lắp chân kính (vào đồng hồ)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt