<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
jeune  
tính từ
  • trẻ; non
không còn trẻ nữa
thiếu nữ
thời trai trẻ, thời trẻ tuổi
cây non
chết non, chết khi còn trẻ
  • trẻ trung
những nét trẻ trung
  • trẻ tuổi, non trẻ, mới
cặp vợ chồng mới cưới
ngành công nghiệp non trẻ
non nớt trong nghề
  • ngây thơ
  • sinh sau, thứ, em
  • (thân mật) thiếu, không đủ
bữa cơm hơi thiếu
danh từ
  • (người) thanh niên
một đám thanh niên
nhà văn hoá thanh niên
phim dành cho thanh niên
phản nghĩa Vieillard , vieux
  • (từ hiếm, nghĩa ít dùng) con vật con
mèo sắp sinh con
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt