<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
jet  
[dʒet]
tính từ
  • bằng huyền
  • đen nhánh, đen hạt huyền ( (cũng) jet black )
danh từ
  • huyền
đen nhánh, đen như hạt huyền
  • màu đen nhánh, màu đen như hạt huyền
  • tia (nước, máu, hơi...)
  • vòi (ống nước...)
  • (kỹ thuật) vòi phun, gích-lơ
  • (thông tục) máy bay phản lực
động từ
  • đi máy bay phản lực
  • phun ra thành tia, vọt ra thành tia
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt