<
Trang chủ » Tra từ
jacket  
['dʒækit]
danh từ
  • áo vét-tông (đàn ông), áo vét (đàn bà)
  • (kỹ thuật) cái bao, áo giảm nhiệt (bọc máy...)
  • bìa bọc sách; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bìa tài liệu chính thức
  • da, bộ lông (súc vật); vỏ (khoai tây)
khoai tây luộc để cả vỏ
      • nện cho ai một trận
ngoại động từ
  • mặc áo vét tông cho, mặc áo vét cho
  • bọc, bao
  • (từ lóng) sửa cho một trận
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt