<
Trang chủ » Tra từ
investment  
[in'vestmənt]
danh từ
  • sự đầu tư; vốn đầu tư
thu lợi nhuận nhờ đầu tư thận trọng
  • (quân sự) sự bao vây, sự phong toả
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt