<
Trang chủ » Tra từ
invention  
[in'ven∫n]
danh từ
  • sự phát minh, sự sáng chế; vật phát minh, vật sáng chế; sáng kiến
  • tài phát minh, tài sáng chế; óc sáng tạo
  • sự sáng tác; vật sáng tác
  • chuyện bịa đặt, điều bịa đặt
      • cái khó ló cái khôn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt