<
Trang chủ » Tra từ
introduce  
[,intrə'dju:s]
ngoại động từ
  • giới thiệu
giới thiệu ai với ai
  • đưa vào (phong tục, cây lạ...), đưa (đạo luật dự thảo) ra nghị viện
  • bước đầu làm quen cho, khai tâm cho, vỡ lòng cho
  • mở đầu
mở đầu cuộc nói chuyện bằng một mẩu giai thoại
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt