<
Trang chủ » Tra từ
intolerance  
[in'tɔlərəns]
danh từ
  • tính không dung thứ, tính không khoan dung; sự không dung thứ, sự không khoan dung (nhất là về (tôn giáo))
  • tính không chịu được (một thứ thuốc nào đó...)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt