<
Trang chủ » Tra từ
interne  
['intə:n]
Cách viết khác : intern ['intə:n]
danh từ
  • bác sĩ trẻ đang hoàn thành khoá đào tạo của mình bằng cách sống nội trú trong bệnh viện và làm trợ lý cho thầy thuốc hoặc làm người phụ mổ ở đó; bác sĩ thực tập nội trú
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt