<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
intérieur  
tính từ
  • trong, bên trong, nội
sân trong
túi trong
mặt trong
cuộc sống nội tâm
nội thương
chính sách đối nội
biển nội địa
      • (kinh tế) tổng sản phẩm quốc nội
      • (thơ ca) vần lưng
danh từ giống đực
  • phần trong, phía trong
phần trong cơ thể
ở trong một cộng đồng
phản nghĩa Extérieur , dehors
  • nội thất
nội thất bày biện đồ đạc lịch sự
  • nội địa
sản phẩm tiêu thụ ở nội địa
  • (thể dục thể thao) trung vệ
      • bộ Nội vụ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt