<
Trang chủ » Tra từ
institute  
['institju:t ;  'institu:t]
danh từ
  • viện; học viện; trường; hội sở
Trụ sở của Tổ chức công nhân
Ban thanh tra có đặc quyền
Viện nghiên cứu ung thư
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cơ sở đào tạo kỹ thuật (cấp đại học)
  • ( số nhiều) bản tóm tắt những điều cơ bản (về (pháp lý)...)
ngoại động từ
  • xây dựng hoặc bắt đầu (cuộc điều tra, nề nếp, quy tắc....)
đi kiện ai
cảnh sát đã mở cuộc điều tra về vụ đó
mở một lớp tiếng Anh
  • đặt (một giáo sĩ) chính thức vào một cương vị mới với nghi lễ trang trọng; bổ nhiệm
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt