<
Trang chủ » Tra từ
innocent  
['inəsnt]
tính từ
  • vô tội; không có tội
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) còn trong trắng; còn trinh
  • ngây thơ
  • không có hại, không hại
      • (thông tục) cửa sổ không có kính
danh từ
  • người vô tội; người không có tội
  • đứa bé ngây thơ
  • thằng ngốc, thằng bé ngớ ngẩn
      • (từ lóng) sự bỏ qua một số dự luật vì hết ngày giờ (ở cuối khoá họp nghị viện)
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt