<
Trang chủ » Tra từ
injure  
['indʒə]
ngoại động từ
  • làm tổn thương, làm hại
tự làm bị thương (do ngã)
bị thương nhẹ/trầm trọng/nặng trong tai nạn ô tô
làm hại sức khoẻ mình (do hút thuốc/uống rượu)
  • xúc phạm
những chuyện ngồi lê đôi mách có ác ý đã xúc phạm nặng nề đến thanh danh cô ta
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt