<
Trang chủ » Tra từ
inflammation  
[,inflə'mei∫n]
danh từ
  • sự đốt cháy; sự bốc cháy
  • sự khích động; sự bị khích động
  • (y học) chứng sưng, chứng viêm
chứng viêm phổi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt