<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
infériorité  
danh từ giống cái
  • sự thấp kém, sự thua kém
thua kém người khác
  • (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự thấp hơn
mức thấp hơn
      • phức cảm tự ti
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt