<
Trang chủ » Tra từ
indulgent  
[in'dʌldʒənt]
tính từ
  • hay nuông chiều, hay chiều theo
  • khoan dung, bao dung
khoan dung đối với lỗi lầm của ai
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt