<
Trang chủ » Tra từ
indefinite  
[in'definit]
tính từ
  • mập mờ, không rõ ràng, không dứt khoát
câu trả lời mập mờ, câu trả lời không dứt khoát
  • không giới hạn, không hạn định
  • (ngôn ngữ học) bất định
mạo từ bất định
  • (thực vật học) vô số, rất nhiều (bộ phận của hoa, (như) nhị...)
danh từ
  • (ngôn ngữ học) từ phiếm
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt