<
Trang chủ » Tra từ
indeed  
[in'di:d]
phó từ
  • thực vậy, thực mà, quả thực, thực lại là
tôi quả thực rất vui mừng khi nghe tin ấy
thực rất cảm ơn ông
anh ta quả thực là một người thông minh
yes , indeed !
có, thực mà
no , indeed !
không, thực mà!
cái có vẻ là lý do làm cho buồn thì thực lại là một lý do làm cho vui
  • thực vậy ư, thế à, vậy à, thế
ông ta nói với tôi về anh ồ, thực vậy ư!
who is this Mr . Smith? - who is he indeed ?
ông Xmít này là ai đây? ừ, ông ấy là ai thế?
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt