<
Trang chủ » Tra từ
indebted  
[in'detid]
tính từ
  • mắc nợ
mắc nợ ai
  • mang ơn, đội ơn, hàm ơn
tôi rất đội ơn lòng tốt của ông
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt