<
Trang chủ » Tra từ
impudence  
['impjudəns]
danh từ
  • lời nói láo xược; hành động láo xược
Tôi hết chịu nổi cái tính láo xược của anh rồi!
  • hành động trơ tráo, hành động trơ trẽn, hành động vô liêm sỉ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt