<
Trang chủ » Tra từ
impression  
[im'pre∫n]
danh từ
  • ấn tượng
gây một ấn tượng mạnh mẽ đối với ai
  • cảm giác; cảm tưởng
có cảm tưởng rằng...
  • sự đóng, sự in (dấu, vết)
  • dấu, vết, dấu in, vết in, dấu hằn, vết hằn, vết ấn
vết con dấu đóng trên sáp
  • (ngành in) sự in; bản in; số lượng in
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuật nhại các nhân vật nổi tiếng (trên (sân khấu)...)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt