<
Trang chủ » Tra từ
illness  
['ilnis]
danh từ
  • sự đau ốm
Gia đình chúng tôi hay đau ốm
  • chứng bệnh; căn bệnh; thời kỳ đau ốm
những căn bệnh nan y
hồi phục sau một thời gian dài đau ốm
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt