<
Trang chủ » Tra từ
husk  
[hʌsk]
danh từ
  • vỏ khô (của trái cây), vỏ (hạt); trấu (thóc, lúa)
  • lá bao (ở bắp ngô)
  • (nghĩa bóng) vỏ ngoài vô giá trị (của cái gì...)
  • (thú y học) bệnh ho khan
ngoại động từ
  • bóc vỏ; xay (thóc)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt