<
Trang chủ » Tra từ
husbandry  
['hʌzbəndri]
danh từ
  • nghề làm ruộng, nghề nông
  • sự quản lý trông nom
sự quản lý tốt
sự quản lý kém
      • công việc chăn nuôi, nghề chăn nuôi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt