<
Trang chủ » Tra từ
husband  
['hʌzbənd]
danh từ
  • người chồng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người quản lý, người trông nom (việc chi tiêu...)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người làm ruộng
      • đôi vợ chồng; cặp vợ chồng
sống với nhau như vợ chồng
ngoại động từ
  • dùng (cái gì) một cách dè xẻn và tiết kiệm; tiết kiệm
tiết kiệm sức khoẻ, tài nguyên của mình
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt