<
Trang chủ » Tra từ
hurt  
[hə:t]
danh từ
  • vết thương, chỗ bị đau
  • điều hại, tai hại
  • sự chạm đến, sự xúc phạm, sự làm tổn thương
điều xúc phạm đến thanh danh của ai
điều chạm đến lòng tự ái của ai
ngoại động từ
  • làm bị thương, làm đau
làm đau cánh tay
  • gây tác hại, gây thiệt hại, làm hư, làm hỏng
mưa gây thiệt hại cho mùa màng
  • chạm, xúc phạm, làm tổn thương
làm chạm lòng tự ái của ai
xúc phạm đến thanh danh của ai
nội động từ
  • (thông tục) đau, bị đau
tay anh có đau không?
  • (thông tục) bị tổn hại, bị tổn thương; bị xúc phạm
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt