<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
huile  
danh từ giống cái
  • dầu
dầu mỏ
dầu thực vật
tinh dầu
dầu ăn
dầu long não
dầu thánh
vết dầu
đèn dầu
  • (hội hoạ) màu dầu; tranh màu dầu
  • (thông tục) ( số nhiều) người có vai vế
quen thân với những người có vai vế
lúc đó ông ta là người có vai vế
      • sức lực (dốc vào một việc gì)
      • kiệt sức mà chết
      • đổ thêm dầu vào lửa
      • có công phu (tác phẩm)
      • (nghĩa bóng) vết dầu loang
      • an ủi ai bằng những lời dịu ngọt
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt