<
Trang chủ » Tra từ
housing  
['hauziη]
danh từ
  • nơi ăn chốn ở (nói chung)
vấn đề nhà ở
điều kiện nhà ở tồi tàn
chính sách nhà ở
  • vải phủ lưng ngựa (cho đẹp)
  • vỏ bọc (máy móc)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt