<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
housebreaker  
['hausbreikə]
danh từ
  • kẻ lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày
  • người chuyên nghề dỡ nhà cũ ( (cũng) housewrecker )
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt