<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
hostage  
['hɔstidʒ]
danh từ
  • con tin
bọn không tặc bắt người phi công trên phi cơ làm con tin
      • người hoặc vật mà mình có được và rồi có thể đau khổ nếu bị mất đi (nhất là vợ chồng con cái); con tin định mệnh
      • bắt/giữ ai làm con tin
tên cướp có súng đang giữ hai đứa trẻ làm con tin trong toà nhà đó
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt