<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
horaire  
tính từ
  • (thuộc) giờ
múi giờ
  • (tính) theo giờ
lương theo giờ
danh từ giống đực
  • bảng giờ (tàu xe); bảng giờ giấc, biểu thời gian (công việc)
sự thay đổi giờ giấc trên bảng giờ
chuyến tàu này đến trễ hơn so với bảng giờ
rất bận rộn
thời gian biểu tiện lợi
      • (thông tục) giờ dây thun
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt